N2 VOCABULARY
提訴
ていそ (teiso)
khởi kiện, đệ đơn kiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ pháp lý, dùng khi nộp đơn kiện ra tòa án.
📝 Ví dụ thực tế
彼は企業を相手に損害賠償を提訴した。
He filed a lawsuit against the company for damages.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境汚染の責任をめぐり、住民が国を相手に_______した。
Q2: その製品の欠陥について、複数の消費者が製造元に_______する準備を進めている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.