N2 VOCABULARY
提案
ていあん (teian)
đề xuất, đề nghị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra ý kiến hoặc kế hoạch để xem xét, thường trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議で新しいマーケティング戦略を提案した。
He proposed a new marketing strategy at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 皆さんからの良い______をお待ちしています。
Q2: その問題に対する彼の______は建設的だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.