🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
提唱
ていしょう (teishou)

Đề xướng, đề xuất, khởi xướng.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đưa ra ý tưởng hoặc kế hoạch công khai và kêu gọi sự ủng hộ.

📝 Ví dụ thực tế

彼は新しい教育システムを提唱した。

He advocated for a new education system.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その学者は地球温暖化対策の強化を_______した。

Q2: 新しいプロジェクトの企画を_______する。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉