N2 VOCABULARY
提供
ていきょう (teikyou)
cung cấp, hiến tặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi cung cấp dịch vụ, thông tin, hàng hóa trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
このイベントは地域の企業が資金を提供している。
This event is funded by local businesses.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいスマートフォンの機能は、ユーザーにさらなる便利さを_______するだろう。
Q2: 当社は高品質な製品と優れたサービスを_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.