N2 VOCABULARY
揉む
もむ (momu)
xoa bóp, vò, nhào, rèn luyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xoa bóp vật lý hoặc ẩn dụ việc bị tôi luyện trong hoàn cảnh khó khăn.
📝 Ví dụ thực tế
肩が凝ったので、妻に揉んでもらった。
My shoulders were stiff, so my wife massaged them for me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経験を_______ことで、成長できる。
Q2: パン生地をよく_______と美味しくなる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.