🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
揃える
そろえる (soroeru)

thu thập, sắp xếp, làm cho đồng đều

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Chỉ hành động cố ý thu thập, sắp xếp cho đồng đều.

📝 Ví dụ thực tế

彼は机の上の書類をきれいに揃えた。

He neatly arranged the documents on the desk.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 出発前に、持ち物をすべて_______おいてください。

Q2: 全員が意見を_______て、プロジェクトを進めることにした。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉