N2 VOCABULARY
揃う
そろう (sorou)
đầy đủ, tụ họp, đồng đều
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ người hoặc vật đã tập hợp đầy đủ hoặc đồng đều.
📝 Ví dụ thực tế
会議室にメンバーが全員揃った。
All members gathered in the meeting room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: これで、必要な書類がすべて_______。
Q2: 新しい制服が全員に_______そうだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.