🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
掻き立てる
かきたてる (kakitatedu)

khơi dậy, kích động, kích thích

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để khơi dậy cảm xúc, ham muốn hoặc cảm giác cấp bách.

📝 Ví dụ thực tế

彼の言葉は私の好奇心を掻き立てた。

His words stirred up my curiosity.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その小説は、読者の想像力を大いに_______。

Q2: 彼の熱弁は、聴衆のやる気を_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉