N2 VOCABULARY
掻き回す
かきまわす (kakimawasu)
khấy động, lục lọi, làm xáo trộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho việc khuấy vật lý hoặc ẩn dụ làm xáo trộn tình huống.
📝 Ví dụ thực tế
スプーンでコーヒーを掻き回す。
Stir the coffee with a spoon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は引き出しの中を_______、何かを探していた。
Q2: 会議中に不必要な発言をして、彼は場を_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.