N2 VOCABULARY
推し進める
おしすすめる (oshisusumeru)
Thúc đẩy, đẩy mạnh, tiến hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tích cực và mạnh mẽ đẩy nhanh tiến độ kế hoạch hoặc cải cách.
📝 Ví dụ thực tế
政府は新しい政策を推し進めている。
The government is pushing forward new policies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトを_______ためには、リーダーシップが不可欠だ。
Q2: 環境保護の活動を世界中で_______べきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.