N2 VOCABULARY
控除
こうじょ (kōjo)
khấu trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trừ bớt một khoản tiền từ tổng số, thường dùng trong thuế và kế toán.
📝 Ví dụ thực tế
この支出は税金控除の対象になります。
This expenditure is eligible for a tax deduction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 年末調整で、生命保険料が所得から_______された。
Q2: 経費として_______できる金額には上限がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.