N2 VOCABULARY
採決
さいけつ (saiketsu)
Biểu quyết, bỏ phiếu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc bỏ phiếu để đưa ra quyết định sau khi thảo luận.
📝 Ví dụ thực tế
議長は、ただちに採決を行うことを宣言した。
The chairperson declared that a vote would be taken immediately.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 議論が尽きたので、そろそろ_______に移りましょう。
Q2: その議案は、委員会での_______の結果、可決された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.