N2 VOCABULARY
採択
さいたく (saitaku)
Thông qua, chấp nhận.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chính thức chấp nhận và quyết định thực hiện một đề xuất.
📝 Ví dụ thực tế
国連総会で新しい人権決議が採択された。
A new human rights resolution was adopted at the UN General Assembly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その新しい方針は、役員会で全会一致で_______された。
Q2: 委員長は、議論の結果、この提案を_______することを提案した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.