N2 VOCABULARY
掛け替えのない
かけがえのない (kakegae no nai)
không thể thay thế, vô giá, quý báu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thứ gì đó hoặc ai đó cực kỳ quý giá, không thể thay thế.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私にとって掛け替えのない友人だ。
He is an irreplaceable friend to me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この地球の自然は、私たちにとって_______宝物だ。
Q2: 家族は、どんな時も支えとなってくれる_______存在だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.