N2 VOCABULARY
排除
はいじょ (haijo)
loại trừ, loại bỏ, bài trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động loại bỏ vật cản hoặc yếu tố không mong muốn.
📝 Ví dụ thực tế
誤解を排除するために、詳しく説明した。
I explained in detail to eliminate misunderstandings.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 不必要なコストを徹底的に_______する。
Q2: システムのセキュリティを強化し、不正アクセスを_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.