🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
排斥
はいせき (haiseki)

bài xích, tẩy chay

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự từ chối, loại bỏ mạnh mẽ người hoặc ý tưởng, dùng trong chính trị xã hội.

📝 Ví dụ thực tế

彼はそのグループから排斥されてしまった。

He was excluded from that group.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: その政策(せいさく)は一部(いちぶ)の民族(みんぞく)を____するものだと批判(ひはん)された。

Q2: 会社(かいしゃ)の規則(きそく)に違反(いはん)した社員(しゃいん)は____の対象(たいしょう)となる。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉