N2 VOCABULARY
排他
はいた (haita)
bài ngoại, bài trừ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ của một nhóm không chấp nhận và loại trừ người khác.
📝 Ví dụ thực tế
そのコミュニティは排他的な傾向が強い。
That community has a strong tendency towards exclusiveness.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は新しいアイデアに対し、非常に_______的な姿勢をとる。
Q2: 特定の国籍の人々に対する_______的な感情は、国際社会では許されない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.