N2 VOCABULARY
掌握
しょうあく (shōaku)
nắm bắt, làm chủ, kiểm soát, hiểu rõ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc kiểm soát hoàn toàn hoặc hiểu rõ tình hình, quyền lực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は市場の動向を完全に掌握している。
He has a complete grasp of market trends.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいリーダーはすぐに会社の経営権を____した。
Q2: 会議を成功させるためには、参加者の意見を____することが重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.