N2 VOCABULARY
捗る
はかどる (hakadoru)
tiến triển thuận lợi, tiến bộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng khi công việc hoặc học tập tiến triển trôi chảy, hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
天気が良くて集中できたので、仕事が予想以上に捗った。
The good weather and my concentration helped my work progress more than expected.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 静かな環境だったので、論文の執筆が_______。
Q2: 朝早く起きて集中して作業したら、仕事が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.