N2 VOCABULARY
捕捉
ほそく (hosoku)
bắt giữ, nắm bắt, thu nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bắt lấy vật đang chuyển động hoặc nắm bắt khái niệm khó hiểu.
📝 Ví dụ thực tế
レーダーが敵機を捕捉し、追跡を開始した。
The radar captured the enemy aircraft and began tracking it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は、逃走中の犯人を深夜に_______した。
Q2: 複雑な理論の要点を_______するのに時間がかかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.