N2 VOCABULARY
振る舞う
ふるまう (furumau)
cư xử, hành xử; chiêu đãi, thết đãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cách ứng xử xã hội hoặc việc mời khách ăn uống.
📝 Ví dụ thực tế
彼はいつも紳士的に振る舞う。
He always behaves like a gentleman.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人前ではきちんと_______べきだ。
Q2: お客様に最高の料理を_______たい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.