N2 VOCABULARY
振り向く
ふりむく (furimuku)
ngoảnh lại, quay đầu, chú ý đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động quay đầu nhìn lại, hoặc quan tâm, chú ý đến ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
誰かに呼ばれた気がして、思わず後ろを振り向いた。
I felt like someone called me, so I instinctively turned around.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼が声をかけたが、彼女は_______なかった。
Q2: 過去の失敗を_______のはやめよう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.