N2 VOCABULARY
振り出す
ふりだす (furidasu)
bắt đầu mưa, phát hành séc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi trời đột ngột đổ mưa hoặc tuyết, hoặc khi phát hành séc.
📝 Ví dụ thực tế
急に雨が振り出したので、洗濯物を取り込んだ。
It suddenly started raining, so I brought in the laundry.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 銀行で小切手を_______てもらった。
Q2: 旅行中、急に雨が_______て困った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.