N2 VOCABULARY
振り出し
ふりだし (furidashi)
điểm xuất phát, vạch xuất phát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái ban đầu, thường dùng trong cụm 'trở lại vạch xuất phát'.
📝 Ví dụ thực tế
長年の努力が振り出しに戻ってしまった。
Many years of effort went back to square one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: プロジェクトは問題が発生し、また_______に戻ってしまった。
Q2: 彼はいつも最初から_______のような熱意で仕事に取り掛かる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.