N2 VOCABULARY
挫折
ざせつ (zasetsu)
nản lòng, thất bại, gục ngã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gặp thất bại dẫn đến bỏ cuộc hoặc nản chí. Thường đi với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は度重なる挫折にも負けず、夢を追い続けた。
He continued to pursue his dream, undeterred by repeated setbacks.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの_______を経験したが、それでも彼は諦めなかった。
Q2: 夢を追いかける中で_______することは誰にでもあるだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.