N2 VOCABULARY
挑む
いどむ (idomu)
thách thức, thử thách, khiêu chiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện việc đương đầu với thử thách khó khăn hoặc đối thủ bằng quyết tâm.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は世界記録に挑むことに決めた。
She decided to challenge the world record.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は新しいビジネスに_______決意を固めた。
Q2: 困難な課題にも臆することなく_______べきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.