N2 VOCABULARY
指摘
してき (shiteki)
chỉ ra, vạch ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ra một cách cụ thể lỗi sai, vấn đề hoặc sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
先生は私の間違いを指摘してくれた。
The teacher pointed out my mistakes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で、彼は企画の改善点をいくつか_______した。
Q2: その報告書には、いくつかの誤りが_______されていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.