N2 VOCABULARY
持続
じぞく (jizoku)
Duy trì, tiếp tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái hoặc hiệu quả kéo dài liên tục không bị gián đoạn.
📝 Ví dụ thực tế
この薬の効果は8時間持続します。
The effect of this medicine lasts for 8 hours.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境保護のためには、_______可能な社会を築く必要がある。
Q2: 集中力を_______させることは、学習において非常に重要だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.