N2 VOCABULARY
持て成す
もてなす (motenasu)
chiêu đãi, đối đãi, tiếp đón
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếp đón khách khứa một cách nồng hậu, chu đáo và tử tế.
📝 Ví dụ thực tế
遠方から来たお客様を心から持て成した。
We entertained the guests who came from afar with all our hearts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来客を最高の料理とサービスで_______。
Q2: 旅人を温かく_______文化は日本の誇りだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.