N2 VOCABULARY
拠点
きょてん (kyoten)
Căn cứ, cứ điểm, trụ sở hoạt động.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Địa điểm trung tâm để thực hiện các hoạt động quân sự hoặc kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
その企業は東京にアジア市場の拠点を置いている。
That company has its base for the Asian market in Tokyo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼らは山奥に秘密の_______を築き、作戦を計画した。
Q2: その国際的なNPOは、世界各地に活動の_______を広げている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.