N2 VOCABULARY
拝謁
はいえつ (haietsu)
bái kiến, yết kiến (khiêm nhường)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ khiêm nhường chỉ việc gặp gỡ người có địa vị cực kỳ cao.
📝 Ví dụ thực tế
大統領に拝謁する機会に恵まれました。
I was blessed with the opportunity to have an audience with the President.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 天皇陛下に_______する光栄にあずかった。
Q2: 来週、女王への_______が予定されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.