N2 VOCABULARY
拝読
はいどく (haidoku)
bái đọc, kính đọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói khiêm nhường khi đọc thư, sách của người bề trên.
📝 Ví dụ thực tế
先生からのお手紙を拝読いたしました。
I respectfully read the letter from my teacher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 課長からの指示書、確かに_______いたしました。
Q2: ご著書を_______し、大変感銘を受けました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.