N2 VOCABULARY
拝聴
はいちょう (haichō)
kính cẩn lắng nghe (khiêm nhường)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cách nói khiêm nhường khi lắng nghe lời của người bề trên hoặc người đáng kính.
📝 Ví dụ thực tế
先生のご講演を拝聴する機会を得ました。
I had the opportunity to respectfully listen to the professor's lecture.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 皆様からの貴重なご意見を_______させていただきます。
Q2: 教授の素晴らしいお話を_______できて光栄です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.