🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
拒む
こばむ (kobamu)

Từ chối, cự tuyệt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự từ chối mạnh mẽ hoặc kháng cự lại yêu cầu, đề nghị.

📝 Ví dụ thực tế

彼は私の申し出をきっぱりと拒んだ。

He flatly refused my offer.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 会社は彼の要求を_______。

Q2: 彼女は入店を_______れたため、仕方なく帰った。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉