N2 VOCABULARY
拍子
ひょうし (hyoushi)
nhịp điệu, phách, khoảnh khắc, ngay khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhịp điệu âm nhạc hoặc khoảnh khắc xảy ra hành động bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
ドアを開けた拍子に、猫が飛び出していった。
The cat jumped out the moment I opened the door.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 転んだ_______に、荷物を落としてしまった。
Q2: 彼は話の_______に合わせて、手を叩いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.