N2 VOCABULARY
担架
たんか (tanka)
cái cáng, cáng thương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dụng cụ dùng để khiêng người bệnh hoặc người bị thương.
📝 Ví dụ thực tế
負傷者は担架で病院へ運ばれた。
The injured person was carried to the hospital on a stretcher.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事故現場から負傷者を_______で運び出した。
Q2: 倒れた人を_______に乗せて、救急車を待った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.