N2 VOCABULARY
押し黙る
おしだまる (oshidamaru)
im lặng, nín lặng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cố ý hoặc bị buộc phải im lặng, thường do tức giận hoặc buồn bã.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社長の理不尽な要求に、何も言えず押し黙った。
He fell silent, unable to say anything about the president's unreasonable demands.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生に注意された学生は、何も言わずに_______。
Q2: その質問に対して、彼はしばらく_______、そして答えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.