N2 VOCABULARY
押し込む
おしこむ (oshikomu)
nhet vao, an vao, tong vao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dua vat gi do vao khong gian hep bang luc.
📝 Ví dụ thực tế
満員電車に体を押し込んだ。
I crammed myself into the packed train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大きな荷物を狭いロッカーに_____のは大変だ。
Q2: 大勢の人が小さな部屋に_____れた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.