N2 VOCABULARY
抹消
まっしょう (masshou)
xóa bỏ, hủy bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh chính thức để xóa tên hoặc thông tin khỏi hồ sơ.
📝 Ví dụ thực tế
住所変更のため、古い情報を抹消した。
Due to a change of address, I deleted the old information.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 名簿から彼の名前を_______する。
Q2: 登録情報を_______したい場合は、こちらをクリックしてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.