N2 VOCABULARY
抵触
ていしょく (teishoku)
Vi phạm, xung đột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xung đột hoặc vi phạm luật pháp, quy tắc hoặc nguyên tắc.
📝 Ví dụ thực tế
彼の行為は会社の規則に抵触する可能性がある。
His actions may be in violation of company regulations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その広告は、消費者の誤解を招く恐れがあり、景品表示法に_______する。
Q2: 彼の提案は、既存の方針に_______するため、承認されなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.