N2 VOCABULARY
披露
ひろう (hirou)
công bố, trình diễn, ra mắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trình diễn hoặc giới thiệu điều gì đó mới mẻ trước công chúng trong dịp trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
新婚夫婦は盛大な結婚披露宴を行った。
The newlywed couple held a grand wedding reception.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はコンサートで新曲を初_______した。
Q2: 社長は株主総会で新しい経営方針を_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.