🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
投入
とうにゅう (tōnyū)

đưa vào, đầu tư, ném vào

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Bỏ vật vào trong hoặc đưa nguồn lực vào dự án.

📝 Ví dụ thực tế

自動販売機に硬貨を投入する。

Insert coins into the vending machine.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このプロジェクトには、これまでに多額の資金が_______されている。

Q2: 機械が正常に動作しないときは、ここにコインをもう一枚_______してください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉