N2 VOCABULARY
投下
とうか (tōka)
Ném xuống, thả xuống, đầu tư.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc thả vật lý (như bom) hoặc ẩn dụ đầu tư tài nguyên (tiền, thời gian).
📝 Ví dụ thực tế
そのプロジェクトに多額の資金を投下した。
We invested a large amount of capital in that project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政府は経済対策として、市場に多額の資金を______した。
Q2: 敵地に爆弾が______されたというニュースが流れた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.