N2 VOCABULARY
把握
はあく (haaku)
nắm bắt, thấu hiểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hiểu rõ và nắm chắc tình hình hoặc thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会議で現在の市場状況を正確に把握している。
He accurately grasps the current market situation in the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長は会議で現在の市場状況を正確に_______した。
Q2: この複雑なシステムを完全に_______するのに時間がかかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.