N2 VOCABULARY
批判
ひはん (hihan)
phê phán, chỉ trích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá và đưa ra ý kiến về ý tưởng, chính sách hoặc hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼の新しい計画は多くの批判を受けた。
His new plan received a lot of criticism.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その映画は内容が難解だと_______された。
Q2: 政府の新しい政策は野党から厳しい_______を浴びた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.