N2 VOCABULARY
打破
だは (daha)
Đột phá, phá vỡ, vượt qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vượt qua hoặc phá vỡ một cách mạnh mẽ các rào cản, bế tắc.
📝 Ví dụ thực tế
古い慣習を打破し、新しい制度を導入する。
We will break down old customs and introduce a new system.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このチームは、長年の連敗記録を_______することが目標だ。
Q2: 彼は常識を_______するユニークな発想を持っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.