N2 VOCABULARY
打ち込む
うちこむ (uchikomu)
cống hiến hết mình, nhập dữ liệu, đóng vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tập trung cao độ vào việc gì đó, nhập dữ liệu hoặc đóng đinh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は仕事に熱心に打ち込んでいる。
He is earnestly devoted to his work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は研究に______すぎて、寝る間も惜しんだ。
Q2: 毎日、パソコンに大量のデータを______作業が続いている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.