N2 VOCABULARY
打ち消す
うちけす (uchikesu)
phủ nhận, bác bỏ, phủ định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tuyên bố rõ ràng điều gì không đúng hoặc làm mất tác dụng.
📝 Ví dụ thực tế
その報道は事実ではないと、政府はきっぱりと打ち消した。
The government firmly denied that the report was true.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の関与を疑う声に対し、本人は全面的に_______た。
Q2: 悪いうわさを_______ため、彼は記者会見を開いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.