🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
打ち切り
うちきり (uchikiri)

chấm dứt, đình chỉ, hủy bỏ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dừng đột ngột một việc đang diễn ra như dự án hay chương trình.

📝 Ví dụ thực tế

人気ドラマが突然の打ち切りとなった。

The popular drama was suddenly cancelled.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: このプロジェクトは予算不足のため、_______が決まった。

Q2: テレビ番組の_______は視聴者から多くの反響を呼んだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉