N2 VOCABULARY
打ち出す
うちだす (uchidasu)
đưa ra, đề xuất, công bố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa ra chính sách, kế hoạch hoặc chiến lược mới trước công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
会社は来年度の新しい事業計画を打ち出した。
The company launched its new business plan for the next fiscal year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政府は経済対策として複数の案を_______た。
Q2: 会議で、具体的な問題解決策を早急に_______必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.